Học chữ 哪 nǎ

nào (dùng để hỏi)

哪
nǎ

nào (dùng để hỏi)

  • Bộkhẩu 口
  • Kết cấutrái–phải
  • Kiểu chữhình thanh
Hình minh hoạ nghĩa của chữ 哪

哪 có kết cấu trái – phải: 口 ở trái, 那 ở phải.

口
nghĩachỉ NGHĨA: lời nói (dùng để hỏi)
那
âmchỉ ÂM: 那 nà → nǎ

Mỗi bộ phận tô một màu, khớp với màu nét tương ứng trên chữ ở khung viết bên trái.

哪 là chữ HÌNH THANH: 口 (miệng) cho biết NGHĨA — từ dùng khi hỏi, 那 (nà) cho biết CÁCH ĐỌC (nǎ). 哪 dùng để hỏi 'nào': 你是哪国人? = bạn là người nước nào?

Mẹo nhớ: 那 (nà) nghĩa là 'kia'; thêm cái miệng (口) để hỏi 'kia là cái NÀO?' → 哪 (nǎ). Chú ý: 那 thanh 4, 哪 thanh 3.

Nguồn: Hán điển — zdic.net

Tự viết chữ này — máy chấm từng nét

Lời giảng

Nghe · 0:29

哪 (nǎ) là chữ hình thanh, kết cấu trái – phải. Bên trái là bộ khẩu (口), cho biết đây là từ dùng khi hỏi. Bên phải là chữ 那 (nà), phần này gợi ý cách đọc: cùng âm na, chỉ khác thanh. 哪 (nǎ) mang ý nghĩa là nào, đứng trước danh từ để hỏi, như 哪国人 (nǎ guó rén), người nước nào?

Mẹo nhớ: chữ 那 (nà) nghĩa là kia; thêm cái miệng để hỏi kia là cái nào, thành chữ 哪 (nǎ).

Câu ví dụ

Câu ví dụ cho chữ này đang được soạn.