Học chữ 国 guó

nước, quốc gia

国
guó

nước, quốc gia

  • Bộvi 囗
  • Kết cấubao quanh
  • Kiểu chữhội ý
Hình minh hoạ nghĩa của chữ 国

国 có kết cấu bao quanh: 囗 ở ngoài, 玉 ở trong.

囗
ngụ ývòng bao quanh — biên giới
玉
ngụ ýngọc — của quý bên trong

Mỗi bộ phận tô một màu, khớp với màu nét tương ứng trên chữ ở khung viết bên trái.

国 là chữ HỘI Ý. Chữ phồn thể 國 = 囗 (vòng bao — bờ cõi) + 或 (người cầm 戈 canh giữ vùng đất; 或 cũng gợi âm) — Hán điển; Thuyết văn: 国,邦也 (nước). Chữ giản thể 国 thay 或 bằng 玉 (ngọc — của quý): bờ cõi bao bọc của quý bên trong = ĐẤT NƯỚC. Đọc Hán Việt: quốc.

Mẹo nhớ: Bức tường bao quanh (囗) giữ viên ngọc quý (玉) ở bên trong → đất nước.

Nguồn: Thuyết văn giải tự (说文解字) · Hán điển — zdic.net

Tự viết chữ này — máy chấm từng nét

Lời giảng

Nghe · 0:38

国 (guó) là chữ hội ý, kết cấu bao quanh. Bên ngoài là bộ vi (囗), vòng bao như bờ cõi. Ở chữ phồn thể, bên trong là chữ hoặc (或), có cây giáo canh giữ vùng đất (國); chữ giản thể ngày nay đổi thành chữ ngọc (玉), của quý. Đọc theo âm Hán Việt là quốc. 国 (guó) mang ý nghĩa là nước, là quốc gia. Đặt chữ trung (中), nghĩa là ở giữa, lên trước, ta được 中国 (Zhōngguó), Trung Quốc. Những chữ có vòng bao này thường gợi ý một khoảng được bao quanh, như 公园 (gōngyuán), công viên.

Mẹo nhớ: bức tường bao quanh giữ viên ngọc quý bên trong, đó là đất nước.

Câu ví dụ

Câu ví dụ cho chữ này đang được soạn.