Học chữ 是 shì

là; đúng, vâng

是
shì

là; đúng, vâng

  • Bộnhật 日
  • Kết cấutrên–dưới
  • Kiểu chữhội ý
Hình minh hoạ nghĩa của chữ 是

是 có kết cấu trên – dưới: 日 ở trên, 正 ở dưới.

日
ngụ ýmặt trời — làm chuẩn mực
正
ngụ ýngay, đúng (ở chân chữ viết biến dạng)

Mỗi bộ phận tô một màu, khớp với màu nét tương ứng trên chữ ở khung viết bên trái.

是 là chữ HỘI Ý: 日 (mặt trời) ở trên 正 (ngay, đúng — ở chân chữ viết biến dạng). Thuyết văn giải nghĩa gốc là 'ngay thẳng, ĐÚNG': lấy mặt trời làm chuẩn mực. Về sau dùng với nghĩa 'đúng vậy' và động từ 'LÀ': 我是越南人 = tôi là người Việt.

Mẹo nhớ: Mặt trời (日) soi rõ mọi thứ, cái gì NGAY THẲNG (正) thì là ĐÚNG → 是 = đúng, phải, là.

Nguồn: Thuyết văn giải tự (说文解字) · Hán điển — zdic.net

Tự viết chữ này — máy chấm từng nét

Lời giảng

Nghe · 0:38

是 (shì) là chữ hội ý có kết cấu trên – dưới. Phía trên là bộ nhật (日), mặt trời. Phía dưới là chữ chính (正), nghĩa là ngay thẳng, đúng đắn. Sách Thuyết văn giải nghĩa gốc là ngay thẳng, là đúng. Ngày nay, 是 (shì) được dùng làm động từ là. Khi trả lời một câu hỏi, nói 是 (shì) còn có nghĩa là đúng vậy, vâng. Những chữ có bộ nhật thường liên quan đến mặt trời, ánh sáng và thời gian, như 早 (zǎo) nghĩa là sớm, và 明天 (míngtiān) nghĩa là ngày mai.

Mẹo nhớ: mặt trời soi rõ mọi thứ, cái gì ngay thẳng thì là đúng.

Câu ví dụ

Câu ví dụ cho chữ này đang được soạn.