Học chữ 南 nán

phía nam, phương nam

南
nán

phía nam, phương nam

  • Bộthập 十
  • Kết cấutrên–dưới
  • Kiểu chữtượng hình
Hình minh hoạ nghĩa của chữ 南
南
hìnhhình gốc: nhạc cụ như chiếc chuông treo (Hán điển)

南 là chữ TƯỢNG HÌNH cổ. Hán điển cho rằng giáp cốt văn vẽ một loại NHẠC CỤ như chuông (钟镈); có nhà nghiên cứu lại cho là đồ đựng có nắp (Wiktionary). Thuyết văn: 草木至南方有枝任也 — cây cỏ tới phương nam thì cành lá sum suê. Nghĩa 'phương nam' là nghĩa MƯỢN. Đọc Hán Việt: nam; 越南 = Việt Nam.

Mẹo nhớ: Trên là chữ 十 như cái móc treo, dưới là chiếc chuông — chuông gió treo hiên nhà hướng NAM.

Nguồn: Thuyết văn giải tự (说文解字) · Hán điển — zdic.net · Wiktionary — Glyph origin

Tự viết chữ này — máy chấm từng nét

Lời giảng

Nghe · 0:28

南 (nán) là một chữ tượng hình rất cổ. Theo từ điển Hán điển, trong chữ giáp cốt nó vẽ một loại nhạc cụ giống chiếc chuông treo; cũng có nhà nghiên cứu cho là đồ đựng có nắp. Về sau, chữ được mượn để chỉ phương nam. Đọc theo âm Hán Việt là nam. 南 (nán) mang ý nghĩa là phía nam.

Mẹo nhớ: phía trên là chữ thập (十) như cái móc, phía dưới là chiếc chuông, chuông gió treo hiên nhà hướng nam.

Câu ví dụ

Câu ví dụ cho chữ này đang được soạn.