Học chữ 你 nǐ
bạn, anh, chị (ngôi 2)

你 có kết cấu trái – phải: 亻 ở trái, 尔 ở phải.
Mỗi bộ phận tô một màu, khớp với màu nét tương ứng trên chữ ở khung viết bên trái.
你 là chữ HÌNH THANH (Hán điển: 从人,尔声): 亻 (bộ nhân đứng — người) cho biết NGHĨA, 尔 cho biết CÁCH ĐỌC. Tiếng Phổ thông nay đọc 尔 là ěr nên khó nhận ra; nhưng âm cổ của 尔 mở đầu bằng phụ âm 'nh', âm Hán Việt NHĨ vẫn giữ lại — rất gần nǐ. 你 vốn là cách viết khẩu ngữ của 爾/尔 (từ đời Đường), thêm bộ nhân. Bản thân 尔 gồm: phía trên là nét phẩy + nét ngang móc (trông giống bộ mịch 冖 nhưng KHÔNG phải — 冖 mở đầu bằng nét CHẤM), phía dưới là chữ 小 (tiểu — nhỏ). Nghĩa: 'bạn'. 你好 = xin chào.
Mẹo nhớ: Một NGƯỜI (亻) đứng ngay trước mặt mình — đó là 'bạn'. Nhớ âm qua Hán Việt: 尔 nhĩ → 你 nǐ.
Nguồn: Hán điển — zdic.net · Wiktionary — Glyph origin + âm Hán trung cổ của 爾
Tự viết chữ này — máy chấm từng nét
Lời giảng
Nghe · 1:11你 (nǐ) là chữ hình thanh. Chữ hình thanh gồm hai phần: một phần chỉ nghĩa, một phần gợi ý cách đọc. Vì không phải điều gì cũng vẽ được thành hình, người xưa đã tạo ra rất nhiều chữ theo cách này. Ở chữ 你 (nǐ), bên trái là bộ nhân đứng (亻), chỉ người, cho biết nghĩa. Bên phải là chữ 尔 (ěr). Tiếng Phổ thông đọc như vậy nên khó nhận ra, nhưng âm Hán Việt của nó là nhĩ, vẫn giữ âm cổ, rất gần với 你 (nǐ); vì thế đây là phần gợi ý cách đọc. Về hình dạng, phần bên phải gồm hai nửa: phía trên là nét phẩy và nét ngang móc, trông giống bộ mịch (冖) nhưng không phải, vì bộ mịch bắt đầu bằng nét chấm; phía dưới là chữ tiểu (小), nghĩa là nhỏ. Những chữ có bộ nhân đứng thường liên quan đến con người, như 他 (tā) nghĩa là anh ấy, và 你们 (nǐmen) nghĩa là các bạn. 你 (nǐ) mang ý nghĩa là bạn. Đây là cách gọi chung người đối diện, không phân biệt anh, chị, em như tiếng Việt; muốn lịch sự hơn với người lớn tuổi sẽ có một chữ khác, bạn sẽ học sau.
Mẹo nhớ: một người đứng ngay trước mặt mình, đó chính là bạn. Còn âm thì nhớ qua Hán Việt: nhĩ, rất gần với 你 (nǐ).
Câu ví dụ
- 你是越南人吗?nǐ shì Yuènán rén maBạn là người Việt Nam à?