Học chữ 人 rén

người

人
rén

người

  • Bộnhân 人
  • Kết cấuđộc thể
  • Kiểu chữtượng hình
Hình minh hoạ nghĩa của chữ 人
人
hìnhhình người đứng nghiêng, hai chân bước

人 là chữ TƯỢNG HÌNH: giáp cốt văn vẽ một NGƯỜI đứng nghiêng (Hán điển); Thuyết văn: 象臂胫之形 — vẽ tay và chân. Đọc Hán Việt: nhân. Là bộ thủ của rất nhiều chữ chỉ người (你, 他, 们…), đứng bên trái thì viết thành 亻.

Mẹo nhớ: Hai nét tựa vào nhau — con người sống nương tựa vào nhau.

Nguồn: Thuyết văn giải tự (说文解字) · Hán điển — zdic.net

Tự viết chữ này — máy chấm từng nét

Lời giảng

Nghe · 0:35

人 (rén) là chữ tượng hình. Chữ tượng hình là chữ vẽ lại hình dáng của sự vật, một trong những cách tạo chữ sớm nhất của người xưa. Trong chữ giáp cốt, 人 (rén) vẽ một người đứng nghiêng, hai nét là thân và chân. Đọc theo âm Hán Việt là nhân. Khi đứng bên trái chữ khác, nó được viết thành bộ nhân đứng (亻), như trong chữ 你 (nǐ). 人 (rén) mang ý nghĩa là người. Đặt sau tên một nước thì chỉ người nước đó, như 中国人 (Zhōngguó rén), người Trung Quốc.

Mẹo nhớ: hai nét tựa vào nhau, như con người sống nương tựa vào nhau.

Câu ví dụ

Câu ví dụ cho chữ này đang được soạn.