Học chữ 我 wǒ

tôi, mình (ngôi 1)

我
wǒ

tôi, mình (ngôi 1)

  • Bộqua 戈
  • Kết cấuđộc thể
  • Kiểu chữhội ý
Hình minh hoạ nghĩa của chữ 我
我
ngụ ýmột khối: bàn tay (trái) cầm cây qua 戈 (phải) — hình gốc là một loại binh khí

我 vốn vẽ một loại BINH KHÍ cán dài, lưỡi có răng (giáp cốt văn). Hán điển xếp vào loại HỘI Ý: bàn tay cầm cây 戈 (qua — cây giáo); Wiktionary thì xếp vào loại tượng hình. Thuyết văn: 我,施身自谓也 — tiếng tự xưng. Nghĩa 'tôi' là nghĩa MƯỢN, có từ thời giáp cốt. Đọc Hán Việt: ngã.

Mẹo nhớ: Bàn tay (bên trái) cầm cây giáo 戈 (bên phải) để tự bảo vệ — người đó chính là 'tôi'.

Nguồn: Thuyết văn giải tự (说文解字) · Hán điển — zdic.net · Wiktionary — Glyph origin

Tự viết chữ này — máy chấm từng nét

Lời giảng

Nghe · 0:41

我 (wǒ) là một chữ rất cổ. Trong chữ giáp cốt, nó vẽ một loại binh khí cán dài, lưỡi có răng. Nhìn chữ ngày nay, bên phải là chữ qua (戈), tức là cây giáo, bên trái giống một bàn tay. Từ rất sớm, chữ này đã được mượn để tự xưng. Cách tạo chữ này gọi là giả tá, tức là mượn một chữ có sẵn, đọc gần giống, để ghi một từ khác. 我 (wǒ) mang ý nghĩa là tôi, mình, tớ. Tiếng Trung chỉ dùng một chữ này để tự xưng với mọi người, không thay đổi như tiếng Việt. Muốn nói chúng tôi, chúng ta thì dùng 我们 (wǒmen).

Mẹo nhớ: bàn tay cầm cây giáo để tự bảo vệ mình, người đó chính là tôi.

Câu ví dụ

  • 我是越南人。
    wǒ shì Yuènán rénTôi là người Việt Nam.