Học chữ 越 yuè

vượt qua; Việt (越南 = Việt Nam)

越
yuè

vượt qua; Việt (越南 = Việt Nam)

  • Bộtẩu 走
  • Kết cấunửa bao quanh
  • Kiểu chữhình thanh
Hình minh hoạ nghĩa của chữ 越

越 có kết cấu bao góc dưới – trái: 走 ở ngoài, 戉 ở trong.

走
nghĩachỉ NGHĨA: đi, chạy (bộ tẩu)
戉
âmchỉ ÂM: 戉 yuè (cái rìu lớn thời cổ)

Mỗi bộ phận tô một màu, khớp với màu nét tương ứng trên chữ ở khung viết bên trái.

越 là chữ HÌNH THANH, kết cấu nửa bao quanh (Hán điển: 从走,戉声): 走 (tẩu — đi, chạy) ôm từ trái xuống dưới, cho biết NGHĨA; 戉 (yuè — cái rìu lớn thời cổ) cho biết CÁCH ĐỌC. Thuyết văn: 越,度也 — nghĩa gốc 'vượt qua'. Đọc Hán Việt: việt — tên các tộc Bách Việt xưa; 越南 = Việt Nam.

Mẹo nhớ: Vác cây rìu (戉) chạy (走) vượt qua núi đồi → 越 = vượt. Nhiều người cho rằng tên 'Việt' bắt nguồn từ chính cây rìu 戉 này.

Nguồn: Thuyết văn giải tự (说文解字) · Hán điển — zdic.net · Wiktionary — Glyph origin

Tự viết chữ này — máy chấm từng nét

Lời giảng

越 (yuè) là chữ hình thanh, kết cấu nửa bao quanh. Bộ tẩu (走), nghĩa là đi, là chạy, ôm từ bên trái xuống phía dưới, cho biết nghĩa liên quan đến bước đi. Phần bên trong là chữ 戉 (yuè), cái rìu lớn thời cổ, gợi ý cách đọc: hai chữ đọc giống hệt nhau. Sách Thuyết văn giải nghĩa gốc là vượt qua. Đọc theo âm Hán Việt là việt, như trong tên nước Việt Nam. Những chữ có bộ tẩu thường liên quan đến đi lại, như 起 (qǐ), đứng dậy.

Mẹo nhớ: vác cây rìu, chạy vượt qua núi đồi. Nhiều người còn cho rằng tên Việt bắt nguồn từ chính cây rìu này.

Câu ví dụ

Câu ví dụ cho chữ này đang được soạn.