Học chữ 方 fāng
phương, hướng; vuông; nơi

方 chính là PHƯƠNG
Đọc Hán Việt là PHƯƠNG — rất gần âm fāng: phương hướng, bốn phương. 地方 Hán Việt là “địa phương”, nhưng nói hằng ngày 地方 chỉ là NƠI, CHỖ: 什么地方? — chỗ nào?
Trong 地方, 方 đọc nhẹ: dìfang. Về hình chữ: Thuyết văn giảng là hai chiếc thuyền ghép song song; các nhà nghiên cứu sau này còn thuyết khác — chỉ cần nhớ dáng: nét chấm, nét ngang, nét ngang gập móc, nét phẩy.
Tra từ điển: bộ 方 (phương), chính là chữ này
Nguồn: Thuyết văn giải tự (说文解字) · Hán điển — zdic.net · Wiktionary — Glyph origin
Nội dung giải thích đang chờ giáo viên soát.
Tự viết chữ này — máy chấm từng nét
Lời giảng
方 (fāng) là một chữ cổ, chỉ có bốn nét. Hình vẽ gốc của nó, các sách giải thích khác nhau: sách Thuyết văn cho là hai chiếc thuyền ghép song song, các nhà nghiên cứu sau này còn đưa ra những thuyết khác. Đọc theo âm Hán Việt là phương, như trong phương hướng, bốn phương; âm này rất gần với 方 (fāng). Chữ này có nhiều nghĩa: vuông, như hình vuông; phía, hướng; rồi rộng ra là nơi chốn.
Mẹo nhớ: nhớ qua âm Hán Việt phương; bốn phương là bốn phía, bốn nơi.
Câu ví dụ
Câu ví dụ cho chữ này đang được soạn.