Học chữ 儿 ér
trẻ con; đuôi “r” (哪儿 nǎr)

儿 dính vào chữ trước: 哪 → 哪儿
Đứng sau một chữ, 儿 KHÔNG đọc thành tiếng riêng: chỉ cong đầu lưỡi, thêm âm r vào cuối chữ trước — gọi là nhi hoá (儿化). 哪儿 đọc liền một tiếng nǎr, pinyin cũng chỉ thêm r.
Đứng một mình, 儿 đọc ér, nghĩa là trẻ con. Chữ cũ 兒 vẽ em bé đầu còn thóp; chữ giản thể chỉ giữ hai nét chân ở dưới. Âm “r” này nghe nhiều ở miền Bắc Trung Quốc (Bắc Kinh).
Đọc Hán Việt là NHI: nhi đồng.
Tra từ điển: bộ 儿 (nhân đi), chính là chữ này
Nguồn: Thuyết văn giải tự (说文解字) · Hán điển — zdic.net · Wiktionary — Glyph origin
Nội dung giải thích đang chờ giáo viên soát.
Tự viết chữ này — máy chấm từng nét
Lời giảng
儿 (ér) là chữ tượng hình. Chữ phồn thể vẽ một em bé: phía dưới là hai chân, phía trên là cái đầu còn thóp, chưa khép lại (兒). Sách Thuyết văn giải nghĩa là trẻ nhỏ. Chữ giản thể chỉ giữ lại phần dưới, hai nét như hai cái chân. Đọc theo âm Hán Việt là nhi, như trong nhi đồng. Đứng một mình, 儿 (ér) nghĩa là trẻ con, con cái. Nhưng khi đứng sau một chữ khác, như trong bài này, 儿 (ér) không đọc thành một tiếng riêng: ta chỉ cong đầu lưỡi lên, thêm âm r vào cuối chữ đứng trước. Khi viết phiên âm cũng chỉ thêm chữ r, nên 哪儿 (nǎr) đọc liền thành một tiếng. Cách đọc này gọi là nhi hoá, hay âm cuốn lưỡi; nó nghe nhiều ở miền Bắc Trung Quốc, nhất là ở Bắc Kinh, còn ở miền Nam người ta ít dùng hơn.
Mẹo nhớ: em bé thì nhỏ xíu, nên khi đi theo chữ khác, nó chỉ còn là một âm r nho nhỏ.
Câu ví dụ
Câu ví dụ cho chữ này đang được soạn.