Học chữ 有 yǒu
có

Tay cầm miếng thịt = CÓ
Nói chỗ nào CÓ gì: chỗ + 有 + người/vật — đúng thứ tự tiếng Việt. Nói ai Ở đâu thì dùng 在: 我在这儿. Chú ý: “không có” KHÔNG nói 不有 — cách nói đúng sẽ học ở bài sau.
Về hình chữ: bàn tay ở trên viết thành nét ngang + nét phẩy, giống phần trên của 友. Các từ điển ngày nay thường giảng là tay cầm thịt; Thuyết văn thì đọc phần dưới là mặt trăng, bàn tay 又 (yòu) là phần gợi âm.
Đọc Hán Việt là HỮU: sở hữu, hữu ích — đọc giống hệt 友 (bằng hữu).
Tra từ điển: bộ 月 (nguyệt)
Nguồn: Thuyết văn giải tự (说文解字) · Hán điển — zdic.net · Wiktionary — Glyph origin
Nội dung giải thích đang chờ giáo viên soát.
Tự viết chữ này — máy chấm từng nét
Lời giảng
Nghe · 1:04有 (yǒu) có kết cấu trên – dưới. Phía trên là chữ 又 (yòu), bàn tay, viết nghiêng thành nét ngang và nét phẩy, giống hệt phần trên của chữ 友 (yǒu) bạn đã học. Phía dưới là chữ nguyệt (月), nhưng ở đây nó không chỉ mặt trăng mà là chữ nhục (肉), thịt, được viết gọn lại. Các từ điển ngày nay thường giảng đây là chữ hội ý: bàn tay cầm miếng thịt, tức là có. Sách Thuyết văn thì đọc phần dưới là mặt trăng, còn bàn tay là phần gợi âm, vì hai chữ đọc gần như nhau. Đọc theo âm Hán Việt là hữu, như trong sở hữu, hữu ích; chữ này đọc giống hệt chữ bạn trong bằng hữu. 有 (yǒu) mang ý nghĩa là có. Nói ở đâu có gì thì đặt chỗ lên trước: 那儿有人 (nàr yǒu rén), đằng kia có người, đúng thứ tự tiếng Việt. Còn nói ai ở đâu thì dùng chữ 在 (zài): 我在这儿 (wǒ zài zhèr), tôi ở đây. Chú ý: muốn nói không có, tiếng Trung không đặt chữ không vào trước chữ có; cách nói đúng bạn sẽ học ở bài sau.
Mẹo nhớ: tay cầm miếng thịt, thế là có cái ăn.
Câu ví dụ
Câu ví dụ cho chữ này đang được soạn.