Học chữ 些 xiē

một ít; những (số nhiều)

些
xiē

một ít; những (số nhiều)

Chữ ngữ pháp · thêm vào sau 哪 / 那 / 这 = nhiều cái

Hình minh hoạ nghĩa của chữ 些

Thêm 些 = những …

哪nǎnào
哪些nǎxiēnhững … nào

些 đứng sau 哪 để nói SỐ NHIỀU: 哪些 — những cái nào, những ai. Tiếng Việt kẹp danh từ vào giữa (những NGƯỜI nào), tiếng Trung đặt cả cụm lên trước: 哪些人 — những người nào?

Khác 们: 们 chỉ đi sau từ chỉ người (我们); 些 dùng cho cả người lẫn vật. Về hình chữ: 此 + 二 — nhìn hình không đoán ra nghĩa, chỉ cần nhớ dáng.

Tra từ điển: bộ 二 (nhị)

Nguồn: Thuyết văn giải tự (说文解字), phần bổ sung — 些,語辭也。从此从二。其義未詳 · Hán điển — zdic.net

Nội dung giải thích đang chờ giáo viên soát.

Tự viết chữ này — máy chấm từng nét

Lời giảng

些 (xiē) là chữ hội ý có kết cấu trên – dưới. Phía trên là chữ thử (此), nghĩa là này; phía dưới là chữ nhị (二), số hai. Phần bổ sung của sách Thuyết văn ghi đây là một hư từ, và nói rõ chưa biết tường tận vì sao chữ ghép như vậy; nên với chữ này, chỉ cần nhớ dáng. 些 (xiē) mang ý nghĩa là một ít, một số. Đứng sau chữ 哪 (nǎ), nó biến câu hỏi cái nào thành những cái nào: 哪些 (nǎxiē). Khác với chữ 们 (men) chỉ đi sau từ chỉ người, chữ 些 (xiē) đi sau các chữ này, kia, nào, và dùng được cho cả người lẫn vật.

Mẹo nhớ: phía dưới là số hai, mà từ hai trở lên đã là nhiều, nên chữ này chỉ số nhiều.

Câu ví dụ

Câu ví dụ cho chữ này đang được soạn.