Học chữ 那 nà
kia, đó

那 = kia, đó (xa)
那 chỉ người, vật, chỗ ở XA người nói: kia, đó. 那是谁? — Kia là ai? Bạn đã thấy 那 bên phải chữ 哪: thêm 口 (miệng) để hỏi, thành 哪 “nào”.
Chú ý thanh: 那 nà thanh 4, 哪 nǎ thanh 3. Về hình chữ: 阝 bên phải là bộ ấp (vùng đất có người ở) — khác 阝 bên trái của 阿. Nghĩa gốc là tên một nước cổ, về sau được mượn để chỉ “kia”.
Tra từ điển: bộ 阝 (ấp — đứng bên phải)
Nguồn: Thuyết văn giải tự (说文解字) · Hán điển — zdic.net · Wiktionary — Glyph origin
Nội dung giải thích đang chờ giáo viên soát.
Tự viết chữ này — máy chấm từng nét
Lời giảng
Nghe · 0:57那 (nà) là chữ hình thanh, kết cấu trái – phải. Bên phải là bộ ấp (阝), chỉ vùng đất có người ở; bộ này luôn đứng bên phải, khác với bộ phụ (阝) đứng bên trái trong chữ 阿 (ā) bạn đã học. Bên trái là chữ nhiễm (冉) viết biến dạng, thời xưa là phần gợi âm. Sách Thuyết văn giải nghĩa gốc là tên một nước cổ ở phía tây; về sau chữ được mượn để chỉ cái ở xa, nên nhìn hình không đoán ra nghĩa. Ngày nay 那 (nà) mang ý nghĩa là kia, đó, chỉ người, vật hay chỗ ở xa người nói. Chữ này bạn đã thấy ở bên phải chữ 哪 (nǎ): thêm cái miệng để hỏi, thành chữ nào. Chú ý thanh điệu: 那 (nà) là thanh bốn, đi xuống; còn 哪 (nǎ) là thanh ba, xuống thấp rồi lên.
Mẹo nhớ: hai chữ cùng một nhà. Chữ 那 (nà) chỉ chỗ xa mình; thêm cái miệng thành chữ 哪 (nǎ), dùng để hỏi chỗ nào.
Câu ví dụ
Câu ví dụ cho chữ này đang được soạn.