Học chữ 这 zhè
này, đây

这 gần · 那 xa
这 chỉ người, vật, chỗ ở GẦN người nói: này, đây — ngược với 那. 这是谁? — Đây là ai? Ba chữ một nhà: 这 gần · 那 xa · 哪 hỏi.
Về hình chữ: 辶 là bộ “bước đi”. Chữ cũ 這 nghĩa gốc là “đi đón”, về sau được mượn để chỉ “này” — nhìn hình không đoán ra nghĩa. 文 là nét viết gọn khi giản hoá, không mang nghĩa “văn”.
Tra từ điển: bộ 辶 (sước)
Nguồn: Ngọc thiên (玉篇) · Hán điển — zdic.net
Nội dung giải thích đang chờ giáo viên soát.
Tự viết chữ này — máy chấm từng nét
Lời giảng
Nghe · 0:45这 (zhè) là chữ giản thể. Chữ phồn thể có bộ sước (辶), bước đi, nằm bên trái và đỡ lấy phía dưới; bên phải là chữ ngôn (言), lời nói (這). Theo sách Ngọc thiên, nghĩa gốc của chữ là đi đón. Về sau người ta mượn chữ này để chỉ cái ở gần, nên nhìn hình không đoán ra nghĩa. Khi giản hoá, chữ ngôn được viết gọn thành chữ văn (文); chữ văn ở đây không mang nghĩa văn chương. Ngày nay 这 (zhè) mang ý nghĩa là này, đây, chỉ người, vật hay chỗ ở gần người nói. Những chữ có bộ sước thường liên quan đến việc đi lại, như 进 (jìn) nghĩa là vào, và 远 (yuǎn) nghĩa là xa.
Mẹo nhớ: bộ sước là bước chân; bước tới gần người nói, đó là đây.
Câu ví dụ
Câu ví dụ cho chữ này đang được soạn.