Học chữ 怎 zěn

(trong 怎么) sao, thế nào

怎
zěn

(trong 怎么) sao, thế nào

Chữ ngữ pháp · học qua từ 怎么

Hình minh hoạ nghĩa của chữ 怎

怎么 = “sao (lại)”, đứng sau người

Họ他们tāmen
sao lại怎么zěnme
không ở đây不在bù zài

怎么 đứng SAU người, TRƯỚC việc làm: 他们怎么不在? — Họ sao lại không ở đây? Dùng khi thắc mắc, ngạc nhiên. 怎么 còn dùng để hỏi cách làm: “thế nào”.

Về hình chữ: 乍 + 心 (tấm lòng) — 心 bạn đã gặp trong 您. Mẹo nhớ: trong lòng thắc mắc nên mới hỏi “sao thế?”. 么 chính là chữ trong 什么, ở đây cũng đọc nhẹ.

Tra từ điển: bộ 心 (tâm)

Nguồn: Hán điển — zdic.net · Wiktionary — Glyph origin

Nội dung giải thích đang chờ giáo viên soát.

Tự viết chữ này — máy chấm từng nét

Lời giảng

怎 (zěn) là chữ hình thanh, kết cấu trên – dưới. Phía dưới là bộ tâm (心), tấm lòng, bạn đã gặp ở chữ 您 (nín), cho biết nghĩa. Phía trên là chữ sạ (乍), thời xưa là phần gợi âm, nay đọc đã khác. Chữ này ra đời muộn, sách Thuyết văn không có; khoảng một nghìn năm trước, nó mới được dùng để ghi một từ hỏi trong lời nói hằng ngày. 怎 (zěn) hầu như không đứng một mình, mà đi cùng một chữ khác để thành từ hỏi.

Mẹo nhớ: trong lòng có điều thắc mắc, nên mở lời hỏi: sao thế, làm thế nào?

Câu ví dụ

Câu ví dụ cho chữ này đang được soạn.