Học chữ 地 dì

đất; nơi, chỗ

地
dì

đất; nơi, chỗ

Ghép mảnh đã học · đất + một chữ quen

Hình minh hoạ nghĩa của chữ 地

Đất + 也 = đất, nơi chốn

土đấtNGHĨA
也yěchữ quen
地dìđất; nơi

土 (đất) cho biết chữ nói về đất đai, nơi chốn; bên phải là 也 — y như trong 他, 她. 地 là ĐẤT, mặt đất, rộng ra là NƠI, CHỖ.

Thời xưa 也 là phần gợi âm, nay 地 đọc dì, 也 đọc yě — chỉ cần nhớ hình: đất + 也.

Đọc Hán Việt là ĐỊA: địa lý, địa cầu. 地点 chính là “địa điểm”.

Tra từ điển: bộ 土 (thổ)

Nguồn: Thuyết văn giải tự (说文解字) · Hán điển — zdic.net

Nội dung giải thích đang chờ giáo viên soát.

Tự viết chữ này — máy chấm từng nét

Lời giảng

地 (dì) là chữ hình thanh, kết cấu trái – phải. Bên trái là bộ thổ (土), đất, cho biết nghĩa, như trong chữ 在 (zài) bạn đã học. Bên phải là chữ 也 (yě) bạn đã biết. Thời xưa, phần này gợi ý cách đọc, nhưng ngày nay hai chữ đọc khác hẳn nhau, nên chỉ cần nhớ hình: đất cộng với chữ cũng. Sách Thuyết văn giảng: thuở ban đầu, khí mới tách ra, phần nhẹ và trong bay lên thành trời, phần nặng và đục lắng xuống thành đất, là nơi muôn vật bày ra. Đọc theo âm Hán Việt là địa, như trong địa lý, địa cầu. 地 (dì) mang ý nghĩa là đất, mặt đất, rồi rộng ra là nơi, chỗ.

Mẹo nhớ: người cộng chữ cũng là anh ấy, nữ cộng chữ cũng là cô ấy, còn đất cộng chữ cũng là chữ 地 (dì), nghĩa là đất.

Câu ví dụ

Câu ví dụ cho chữ này đang được soạn.