Học chữ 花 huā

hoa; tiêu (tiền, thời gian)

花
huā

hoa; tiêu (tiền, thời gian)

  • Bộthảo 艹
  • Kết cấutrên–dưới
  • Kiểu chữhình thanh
Hình minh hoạ nghĩa của chữ 花

花 có kết cấu trên – dưới: 艹 ở trên, 化 ở dưới.

艹
nghĩachỉ NGHĨA: cây cỏ (bộ thảo)
化
âmchỉ ÂM: 化 huà → huā

Mỗi bộ phận tô một màu, khớp với màu nét tương ứng trên chữ ở khung viết bên trái.

花 là chữ HÌNH THANH: 艹 (cây cỏ) cho biết NGHĨA, 化 (huà) cho biết CÁCH ĐỌC (huā). Nghĩa: HOA; tiêu (tiền, thời gian): 花钱 = tiêu tiền.

Nội dung giải thích đang chờ giáo viên soát.

Tự viết chữ này — máy chấm từng nét

Câu ví dụ

Câu ví dụ cho chữ này đang được soạn.