Học chữ 树 shù
cây; trồng

树 có kết cấu trái – phải: 木 ở trái, 对 ở phải.
木
nghĩachỉ NGHĨA: cây (bộ mộc)
对
âmchỉ ÂM: viết gọn từ 尌 (shù)
Mỗi bộ phận tô một màu, khớp với màu nét tương ứng trên chữ ở khung viết bên trái.
树 là chữ HÌNH THANH: 木 (cây) cho biết NGHĨA, 对 cho biết CÁCH ĐỌC (viết gọn từ 尌 — đọc shù). Nghĩa: CÂY: 一棵树 = một cái cây. Phồn thể: 樹.
Nội dung giải thích đang chờ giáo viên soát.
Tự viết chữ này — máy chấm từng nét
Câu ví dụ
Câu ví dụ cho chữ này đang được soạn.