Học chữ 冷 lěng
lạnh

冷 có kết cấu trái – phải: 冫 ở trái, 令 ở phải.
冫
nghĩachỉ NGHĨA: băng giá (bộ băng)
令
âmchỉ ÂM: 令 lìng → lěng
Mỗi bộ phận tô một màu, khớp với màu nét tương ứng trên chữ ở khung viết bên trái.
冷 là chữ HÌNH THANH: 冫 (băng) cho biết NGHĨA, 令 (lìng) cho biết CÁCH ĐỌC gần đúng (lěng). Nghĩa: LẠNH: 今天很冷 = hôm nay rất lạnh.
Nội dung giải thích đang chờ giáo viên soát.
Tự viết chữ này — máy chấm từng nét
Câu ví dụ
Câu ví dụ cho chữ này đang được soạn.