Học chữ 大 dà

to, lớn

大
dà

to, lớn

  • Bộđại 大
  • Kết cấuđộc thể
  • Kiểu chữtượng hình
Hình minh hoạ nghĩa của chữ 大
大
hìnhhình người dang rộng hai tay hai chân

大 là chữ TƯỢNG HÌNH: vẽ một người DANG RỘNG hai tay hai chân để diễn tả cái gì đó 'to, lớn'.

Nội dung giải thích đang chờ giáo viên soát.

Tự viết chữ này — máy chấm từng nét

Câu ví dụ

  • 这儿的风很大。
    zhè r de fēng hěn dàGió ở đây rất to.