Học chữ 常 cháng

thường, thường xuyên

常
cháng

thường, thường xuyên

  • Bộcân 巾
  • Kết cấutrên–dưới
  • Kiểu chữhình thanh
Hình minh hoạ nghĩa của chữ 常

常 có kết cấu trên – dưới: 尚 ở trên, 巾 ở dưới.

尚
âmchỉ ÂM: 尚 shàng → cháng
巾
nghĩachỉ NGHĨA: tấm vải (bộ cân)

Mỗi bộ phận tô một màu, khớp với màu nét tương ứng trên chữ ở khung viết bên trái.

常 là chữ HÌNH THANH: 巾 (tấm vải) cho biết NGHĨA, 尚 (shàng) cho biết CÁCH ĐỌC (cháng). Nghĩa gốc (Thuyết văn) là cái xiêm/váy (sau viết 裳); về sau được mượn với nghĩa 'THƯỜNG, LUÔN': 常常 = thường xuyên. Khi ghép, nét 冂 của 尚 viết dẹt lại thành 冖.

Nội dung giải thích đang chờ giáo viên soát.

Tự viết chữ này — máy chấm từng nét

Câu ví dụ

Câu ví dụ cho chữ này đang được soạn.