Học chữ 比 bǐ

so với, hơn; so sánh

比
bǐ

so với, hơn; so sánh

  • Bộtỉ 比
  • Kết cấutrái–phải
  • Kiểu chữhội ý
Hình minh hoạ nghĩa của chữ 比

比 có kết cấu trái – phải: 匕 ở trái, 匕 ở phải.

匕
ngụ ýngười (viết như 匕)
匕
ngụ ýngười thứ hai, đứng sát bên

Mỗi bộ phận tô một màu, khớp với màu nét tương ứng trên chữ ở khung viết bên trái.

比 là chữ HỘI Ý: hai người (viết như 匕) đứng sát cạnh nhau. Thuyết văn: hai người nối nhau là 从 (theo), đảo chiều lại là 比 — hai người kề sát → so kè → SO SÁNH: 我比你高 = tôi cao hơn bạn.

Nội dung giải thích đang chờ giáo viên soát.

Tự viết chữ này — máy chấm từng nét

Câu ví dụ

Câu ví dụ cho chữ này đang được soạn.