Học chữ 热 rè

nóng

热
rè

nóng

  • Bộhỏa 灬
  • Kết cấutrên–dưới
  • Kiểu chữhình thanh
Hình minh hoạ nghĩa của chữ 热

热 có kết cấu trên – dưới: 执 ở trên, 灬 ở dưới.

执
âmchỉ ÂM: viết gọn từ 埶 (yì)
灬
nghĩachỉ NGHĨA: lửa (bộ hỏa bốn chấm)

Mỗi bộ phận tô một màu, khớp với màu nét tương ứng trên chữ ở khung viết bên trái.

热 là chữ HÌNH THANH: 灬 (lửa) cho biết NGHĨA, 执 cho biết CÁCH ĐỌC (viết gọn từ 埶 — đọc yì, âm xưa gần với rè). Nghĩa: NÓNG: 天气很热 = trời rất nóng. Phồn thể: 熱.

Nội dung giải thích đang chờ giáo viên soát.

Tự viết chữ này — máy chấm từng nét

Câu ví dụ

Câu ví dụ cho chữ này đang được soạn.