Học chữ 山 shān

núi

山
shān

núi

  • Bộsơn 山
  • Kết cấuđộc thể
  • Kiểu chữtượng hình
Hình minh hoạ nghĩa của chữ 山
山
hìnhhình dãy núi ba đỉnh

山 là chữ TƯỢNG HÌNH: vẽ DÃY NÚI có ba đỉnh nhô lên. Một trong những chữ dễ nhận ra hình gốc nhất.

Nội dung giải thích đang chờ giáo viên soát.

Tự viết chữ này — máy chấm từng nét

Câu ví dụ

  • 那儿的山很高。
    nà r de shān hěn gāoNúi ở đằng kia rất cao.