Học chữ 累 lèi

mệt; chồng chất (lěi)

累
lèi

mệt; chồng chất (lěi)

  • Bộmịch 糸
  • Kết cấutrên–dưới
  • Kiểu chữhình thanh
Hình minh hoạ nghĩa của chữ 累

累 có kết cấu trên – dưới: 田 ở trên, 糸 ở dưới.

田
âmchỉ ÂM: dạng viết gọn của 畾 (léi), không phải 'ruộng'
糸
nghĩachỉ NGHĨA: sợi tơ — buộc, nối (bộ mịch)

Mỗi bộ phận tô một màu, khớp với màu nét tương ứng trên chữ ở khung viết bên trái.

累 là chữ HÌNH THANH: 糸 (sợi tơ) chỉ NGHĨA, phần trên chỉ ÂM (vốn là 畾 — đọc léi, viết gọn còn 田, nên 田 ở đây không mang nghĩa 'ruộng'). Nghĩa gốc: nối, chồng chất lên nhau (đọc lěi: 积累 = tích luỹ) → gánh nặng chồng chất → MỆT (lèi): 我很累 = tôi rất mệt.

Tự viết chữ này — máy chấm từng nét

Câu ví dụ

Câu ví dụ cho chữ này đang được soạn.