Học chữ 洗 xǐ

rửa, giặt

洗
xǐ

rửa, giặt

  • Bộthủy 氵
  • Kết cấutrái–phải
  • Kiểu chữhình thanh
Hình minh hoạ nghĩa của chữ 洗

洗 có kết cấu trái – phải: 氵 ở trái, 先 ở phải.

氵
nghĩachỉ NGHĨA: nước (bộ thủy)
先
âmchỉ ÂM: 先 xiān → xǐ

Mỗi bộ phận tô một màu, khớp với màu nét tương ứng trên chữ ở khung viết bên trái.

洗 là chữ HÌNH THANH: 氵 (nước) cho biết NGHĨA, 先 (xiān) cho biết CÁCH ĐỌC gần đúng (xǐ). Nghĩa gốc (Thuyết văn) là 'rửa chân'; nay là RỬA, GIẶT nói chung: 洗手 = rửa tay.

Tự viết chữ này — máy chấm từng nét

Câu ví dụ

Câu ví dụ cho chữ này đang được soạn.