Học chữ 忙 máng
bận

忙 có kết cấu trái – phải: 忄 ở trái, 亡 ở phải.
忄
nghĩachỉ NGHĨA: lòng (bộ tâm đứng)
亡
âmchỉ ÂM: 亡 wáng → máng
Mỗi bộ phận tô một màu, khớp với màu nét tương ứng trên chữ ở khung viết bên trái.
忙 là chữ HÌNH THANH: 忄 (lòng) cho biết NGHĨA, 亡 (wáng) cho biết CÁCH ĐỌC gần đúng (máng). Nghĩa: BẬN, vội: 你忙吗? = bạn có bận không?
Nội dung giải thích đang chờ giáo viên soát.
Tự viết chữ này — máy chấm từng nét
Câu ví dụ
Câu ví dụ cho chữ này đang được soạn.