Học chữ 床 chuáng

giường

床
chuáng

giường

  • Bộnghiễm 广
  • Kết cấubao góc trên–trái
  • Kiểu chữhội ý
Hình minh hoạ nghĩa của chữ 床

床 có kết cấu bao góc trên – trái: 广 ở ngoài, 木 ở trong.

广
ngụ ýmái nhà (bộ nghiễm)
木
ngụ ýgỗ

Mỗi bộ phận tô một màu, khớp với màu nét tương ứng trên chữ ở khung viết bên trái.

床 là chữ HỘI Ý: 广 (mái nhà) che trên 木 (gỗ) → đồ bằng gỗ kê trong nhà để nằm → GIƯỜNG: 起床 = ngủ dậy. (床 là dạng viết khác của chữ cổ 牀.)

Nội dung giải thích đang chờ giáo viên soát.

Tự viết chữ này — máy chấm từng nét

Câu ví dụ

Câu ví dụ cho chữ này đang được soạn.