Học chữ 穿 chuān

mặc (quần áo), đi (giày); xuyên qua

穿
chuān

mặc (quần áo), đi (giày); xuyên qua

  • Bộhuyệt 穴
  • Kết cấutrên–dưới
  • Kiểu chữhội ý
Hình minh hoạ nghĩa của chữ 穿

穿 có kết cấu trên – dưới: 穴 ở trên, 牙 ở dưới.

穴
ngụ ýhang, lỗ (bộ huyệt)
牙
ngụ ýrăng — gặm khoét

Mỗi bộ phận tô một màu, khớp với màu nét tương ứng trên chữ ở khung viết bên trái.

穿 là chữ HỘI Ý: 牙 (răng) ở dưới 穴 (hang, lỗ). Thuyết văn: 'thông qua' — răng gặm khoét thành lỗ → XUYÊN qua; người luồn qua áo → MẶC: 穿衣服 = mặc quần áo.

Nội dung giải thích đang chờ giáo viên soát.

Tự viết chữ này — máy chấm từng nét

Câu ví dụ

Câu ví dụ cho chữ này đang được soạn.