Học chữ 班 bān

lớp (học); ca, tổ

班
bān

lớp (học); ca, tổ

  • Bộngọc 王
  • Kết cấutrái–phải
  • Kiểu chữhội ý
Hình minh hoạ nghĩa của chữ 班

班 có kết cấu trái – giữa – phải: 王 ở trái, 刂 ở giữa, 王 ở phải.

王
ngụ ýngọc (bộ ngọc, viết như 王)
刂
ngụ ýcon dao (刀) — cắt chia
王
ngụ ýngọc

Mỗi bộ phận tô một màu, khớp với màu nét tương ứng trên chữ ở khung viết bên trái.

班 là chữ HỘI Ý: con dao 刂 ở giữa hai miếng ngọc 王 (bộ ngọc). Thuyết văn: 'chia ngọc' — dùng dao chia ngọc làm tín vật → CHIA RA; từ đó chỉ nhóm người được chia ra: LỚP, ca, tổ: 同班同学 = bạn cùng lớp.

Nội dung giải thích đang chờ giáo viên soát.

Tự viết chữ này — máy chấm từng nét

Câu ví dụ

Câu ví dụ cho chữ này đang được soạn.