Học chữ 睡 shuì

ngủ

睡
shuì

ngủ

  • Bộmục 目
  • Kết cấutrái–phải
  • Kiểu chữhội ý
Hình minh hoạ nghĩa của chữ 睡

睡 có kết cấu trái – phải: 目 ở trái, 垂 ở phải.

目
ngụ ýmắt (bộ mục)
垂
ngụ ýrủ xuống (cũng gợi âm chuí → shuì)

Mỗi bộ phận tô một màu, khớp với màu nét tương ứng trên chữ ở khung viết bên trái.

睡 là chữ HỘI Ý: 目 (mắt) + 垂 (rủ xuống). Thuyết văn: 'ngồi mà ngủ gật' — mí mắt rủ xuống → NGỦ: 睡觉 = đi ngủ. 垂 (chuí) cũng gợi âm.

Tự viết chữ này — máy chấm từng nét

Câu ví dụ

Câu ví dụ cho chữ này đang được soạn.