Học chữ 站 zhàn

đứng; trạm, ga

站
zhàn

đứng; trạm, ga

  • Bộlập 立
  • Kết cấutrái–phải
  • Kiểu chữhình thanh
Hình minh hoạ nghĩa của chữ 站

站 có kết cấu trái – phải: 立 ở trái, 占 ở phải.

立
nghĩachỉ NGHĨA: đứng (bộ lập)
占
âmchỉ ÂM: 占 zhàn → zhàn

Mỗi bộ phận tô một màu, khớp với màu nét tương ứng trên chữ ở khung viết bên trái.

站 là chữ HÌNH THANH: 立 (đứng) cho biết NGHĨA, 占 (zhàn) cho biết CÁCH ĐỌC. Nghĩa: ĐỨNG; trạm, ga (chỗ dừng): 车站 = bến xe.

Nội dung giải thích đang chờ giáo viên soát.

Tự viết chữ này — máy chấm từng nét

Câu ví dụ

Câu ví dụ cho chữ này đang được soạn.