Học chữ 动 dòng

động, cử động

动
dòng

động, cử động

  • Bộlực 力
  • Kết cấutrái–phải
  • Kiểu chữhình thanh
Hình minh hoạ nghĩa của chữ 动

动 có kết cấu trái – phải: 云 ở trái, 力 ở phải.

云
âmký hiệu giản hoá — thay cho 重 (zhòng) chỉ ÂM
力
nghĩachỉ NGHĨA: sức lực (bộ lực)

Mỗi bộ phận tô một màu, khớp với màu nét tương ứng trên chữ ở khung viết bên trái.

动 là giản thể của 動 — chữ HÌNH THANH: 力 (sức) chỉ NGHĨA + 重 (zhòng) chỉ ÂM. Nghĩa: CỬ ĐỘNG, động đậy: 运动 = vận động, 别动 = đừng động đậy. Khi giản hoá, 重 được thay bằng ký hiệu 云 — nên 云 ở đây không mang nghĩa 'mây'.

Nội dung giải thích đang chờ giáo viên soát.

Tự viết chữ này — máy chấm từng nét

Câu ví dụ

Câu ví dụ cho chữ này đang được soạn.