Học chữ 慢 màn

chậm

慢
màn

chậm

  • Bộtâm 忄
  • Kết cấutrái–phải
  • Kiểu chữhình thanh
Hình minh hoạ nghĩa của chữ 慢

慢 có kết cấu trái – phải: 忄 ở trái, 曼 ở phải.

忄
nghĩachỉ NGHĨA: lòng, thái độ (bộ tâm đứng)
曼
âmchỉ ÂM: 曼 màn → màn

Mỗi bộ phận tô một màu, khớp với màu nét tương ứng trên chữ ở khung viết bên trái.

慢 là chữ HÌNH THANH: 忄 (lòng) cho biết NGHĨA, 曼 (màn) cho biết CÁCH ĐỌC. Nghĩa gốc (Thuyết văn) là 'lười nhác, thờ ơ' → chậm chạp → CHẬM: 慢慢来 = cứ từ từ.

Nội dung giải thích đang chờ giáo viên soát.

Tự viết chữ này — máy chấm từng nét

Câu ví dụ

Câu ví dụ cho chữ này đang được soạn.