Học chữ 开 kāi

mở; bật; lái (xe)

开
kāi

mở; bật; lái (xe)

  • Bộcủng 廾
  • Kết cấutrên–dưới
  • Kiểu chữhội ý
Hình minh hoạ nghĩa của chữ 开

开 có kết cấu trên – dưới: 一 ở trên, 廾 ở dưới.

一
ngụ ýthanh chốt cửa
廾
ngụ ýhai bàn tay nâng lên (bộ củng)

Mỗi bộ phận tô một màu, khớp với màu nét tương ứng trên chữ ở khung viết bên trái.

开 là giản thể của 開 — chữ HỘI Ý. Một dạng cổ của chữ (Thuyết văn ghi) vẽ CÁNH CỬA 門, bên trong là hai bàn tay (廾) nâng THANH CHỐT (一) → mở cửa. Giản thể bỏ 門, giữ phần bên trong: 一 + 廾 → MỞ; bật (máy): 开门 = mở cửa.

Nội dung giải thích đang chờ giáo viên soát.

Tự viết chữ này — máy chấm từng nét

Câu ví dụ

Câu ví dụ cho chữ này đang được soạn.