Học chữ 放 fàng
đặt, để; thả; nghỉ (放假)

放 có kết cấu trái – phải: 方 ở trái, 攵 ở phải.
方
âmchỉ ÂM: 方 fāng → fàng
攵
nghĩachỉ NGHĨA: tay cầm roi — hành động (bộ phộc)
Mỗi bộ phận tô một màu, khớp với màu nét tương ứng trên chữ ở khung viết bên trái.
放 là chữ HÌNH THANH: 攵 (tay cầm roi — chỉ hành động) cho biết NGHĨA, 方 (fāng) cho biết CÁCH ĐỌC (fàng). Nghĩa gốc (Thuyết văn) là 'đuổi đi' → THẢ ra; ĐẶT, ĐỂ: 放在桌子上 = đặt lên bàn.
Nội dung giải thích đang chờ giáo viên soát.
Tự viết chữ này — máy chấm từng nét
Câu ví dụ
Câu ví dụ cho chữ này đang được soạn.