Học chữ 快 kuài
nhanh; vui vẻ (快乐)

快 có kết cấu trái – phải: 忄 ở trái, 夬 ở phải.
忄
nghĩachỉ NGHĨA: lòng, cảm xúc (bộ tâm đứng)
夬
âmchỉ ÂM: 夬 guài → kuài
Mỗi bộ phận tô một màu, khớp với màu nét tương ứng trên chữ ở khung viết bên trái.
快 là chữ HÌNH THANH: 忄 (lòng) cho biết NGHĨA, 夬 (guài) cho biết CÁCH ĐỌC gần đúng (kuài). Nghĩa gốc (Thuyết văn) là 'vui vẻ, khoan khoái' (vẫn còn trong 快乐 = vui vẻ); nay thường nghĩa là NHANH: 快点儿 = nhanh lên.
Nội dung giải thích đang chờ giáo viên soát.
Tự viết chữ này — máy chấm từng nét
Câu ví dụ
Câu ví dụ cho chữ này đang được soạn.