Học chữ 坐 zuò

ngồi; đi (xe, tàu, máy bay)

坐
zuò

ngồi; đi (xe, tàu, máy bay)

  • Bộthổ 土
  • Kết cấutrên–dưới
  • Kiểu chữhội ý
Hình minh hoạ nghĩa của chữ 坐

坐 có kết cấu trên – dưới: 人 ở trên trái, 人 ở trên phải, 土 ở dưới.

人
ngụ ýngười
人
ngụ ýngười
土
ngụ ýmặt đất

Mỗi bộ phận tô một màu, khớp với màu nét tương ứng trên chữ ở khung viết bên trái.

坐 là chữ HỘI Ý: hai người (人 人) ngồi trên mặt đất (土) → NGỒI: 请坐 = mời ngồi; đi (xe, tàu): 坐车 = đi xe.

Nội dung giải thích đang chờ giáo viên soát.

Tự viết chữ này — máy chấm từng nét

Câu ví dụ

Câu ví dụ cho chữ này đang được soạn.