Học chữ 饿 è

đói

饿
è

đói

  • Bộthực 饣
  • Kết cấutrái–phải
  • Kiểu chữhình thanh
Hình minh hoạ nghĩa của chữ 饿

饿 có kết cấu trái – phải: 饣 ở trái, 我 ở phải.

饣
nghĩachỉ NGHĨA: đồ ăn (bộ thực)
我
âmchỉ ÂM: 我 wǒ → è

Mỗi bộ phận tô một màu, khớp với màu nét tương ứng trên chữ ở khung viết bên trái.

饿 là chữ HÌNH THANH: 饣 (đồ ăn) cho biết NGHĨA, 我 (wǒ) cho biết CÁCH ĐỌC gần đúng (è). 饿 = ĐÓI: 我饿了 = tôi đói rồi.

Nội dung giải thích đang chờ giáo viên soát.

Tự viết chữ này — máy chấm từng nét

Câu ví dụ

Câu ví dụ cho chữ này đang được soạn.