Học chữ 喝 hē

uống

喝
hē

uống

  • Bộkhẩu 口
  • Kết cấutrái–phải
  • Kiểu chữhình thanh
Hình minh hoạ nghĩa của chữ 喝

喝 có kết cấu trái – phải: 口 ở trái, 曷 ở phải.

口
nghĩachỉ NGHĨA: miệng — uống
曷
âmchỉ ÂM: 曷 hé → hē

Mỗi bộ phận tô một màu, khớp với màu nét tương ứng trên chữ ở khung viết bên trái.

喝 là chữ HÌNH THANH: 口 (miệng) cho biết NGHĨA, 曷 (hé) cho biết CÁCH ĐỌC gần đúng (hē). 喝水 = uống nước, 喝茶 = uống trà.

Nội dung giải thích đang chờ giáo viên soát.

Tự viết chữ này — máy chấm từng nét

Câu ví dụ

Câu ví dụ cho chữ này đang được soạn.