Học chữ 奶 nǎi

sữa; bà (奶奶 = bà nội)

奶
nǎi

sữa; bà (奶奶 = bà nội)

  • Bộnữ 女
  • Kết cấutrái–phải
  • Kiểu chữhình thanh
Hình minh hoạ nghĩa của chữ 奶

奶 có kết cấu trái – phải: 女 ở trái, 乃 ở phải.

女
nghĩachỉ NGHĨA: nữ (người mẹ, người bà)
乃
âmchỉ ÂM: 乃 nǎi → nǎi

Mỗi bộ phận tô một màu, khớp với màu nét tương ứng trên chữ ở khung viết bên trái.

奶 là chữ HÌNH THANH: 女 (nữ) cho biết NGHĨA, 乃 (nǎi) cho biết CÁCH ĐỌC. Nghĩa: SỮA; 奶奶 = bà nội.

Nội dung giải thích đang chờ giáo viên soát.

Tự viết chữ này — máy chấm từng nét

Câu ví dụ

Câu ví dụ cho chữ này đang được soạn.