Học chữ 水 shuǐ

nước

水
shuǐ

nước

  • Bộthủy 水
  • Kết cấuđộc thể
  • Kiểu chữtượng hình
Hình minh hoạ nghĩa của chữ 水
水
hìnhhình dòng nước chảy có nhánh

水 là chữ TƯỢNG HÌNH: vẽ DÒNG NƯỚC chảy — nét giữa là dòng chính, hai bên là nhánh/bọt. Khi làm bộ thủ bên trái viết thành 氵 (三点水).

Nội dung giải thích đang chờ giáo viên soát.

Tự viết chữ này — máy chấm từng nét

Câu ví dụ

  • 我很渴,我要喝水。
    wǒ hěn kě wǒ yào hē shuǐTôi khát lắm, tôi muốn uống nước.