Học chữ 吃 chī

ăn

吃
chī

ăn

  • Bộkhẩu 口
  • Kết cấutrái–phải
  • Kiểu chữhình thanh
Hình minh hoạ nghĩa của chữ 吃

吃 có kết cấu trái – phải: 口 ở trái, 乞 ở phải.

口
nghĩachỉ NGHĨA: miệng (dùng để ăn)
乞
âmchỉ ÂM: 乞 qǐ → chī

Mỗi bộ phận tô một màu, khớp với màu nét tương ứng trên chữ ở khung viết bên trái.

吃 là chữ HÌNH THANH: 口 (miệng) cho biết NGHĨA 'ăn', 乞 (qǐ) cho biết CÁCH ĐỌC gần đúng. 吃饭 = ăn cơm.

Nội dung giải thích đang chờ giáo viên soát.

Tự viết chữ này — máy chấm từng nét

Câu ví dụ

  • 我早上吃面包。
    wǒ zǎo shang chī miàn bāoBuổi sáng tôi ăn bánh mì.