Học chữ 饭 fàn

cơm; bữa ăn

饭
fàn

cơm; bữa ăn

  • Bộthực 饣
  • Kết cấutrái–phải
  • Kiểu chữhình thanh
Hình minh hoạ nghĩa của chữ 饭

饭 có kết cấu trái – phải: 饣 ở trái, 反 ở phải.

饣
nghĩachỉ NGHĨA: đồ ăn (bộ thực)
反
âmchỉ ÂM: 反 fǎn → fàn

Mỗi bộ phận tô một màu, khớp với màu nét tương ứng trên chữ ở khung viết bên trái.

饭 là chữ HÌNH THANH: 饣 (đồ ăn) cho biết NGHĨA, 反 (fǎn) cho biết CÁCH ĐỌC (fàn). Nghĩa: CƠM, BỮA ĂN: 吃饭 = ăn cơm.

Nội dung giải thích đang chờ giáo viên soát.

Tự viết chữ này — máy chấm từng nét

Câu ví dụ

Câu ví dụ cho chữ này đang được soạn.