Học chữ 间 jiān

giữa, khoảng; gian (lượng từ cho phòng)

间
jiān

giữa, khoảng; gian (lượng từ cho phòng)

  • Bộmôn 门
  • Kết cấubao ba phía (hở dưới)
  • Kiểu chữhội ý
Hình minh hoạ nghĩa của chữ 间

间 có kết cấu bao ba phía (hở dưới): 门 ở ngoài, 日 ở trong.

门
ngụ ýcánh cửa (bộ môn)
日
ngụ ýánh sáng lọt qua khe cửa

Mỗi bộ phận tô một màu, khớp với màu nét tương ứng trên chữ ở khung viết bên trái.

间 là chữ HỘI Ý: 日 (mặt trời) ở trong 门 (cửa). Chữ cổ viết 閒 — ánh trăng (月) lọt qua KHE CỬA (門) → khe hở, khoảng giữa; về sau viết 間 với 日. Nghĩa: GIAN, khoảng: 时间 = thời gian; lượng từ cho phòng: 一间房 = một gian phòng.

Nội dung giải thích đang chờ giáo viên soát.

Tự viết chữ này — máy chấm từng nét

Câu ví dụ

Câu ví dụ cho chữ này đang được soạn.