Học chữ 就 jiù

ngay, liền; đã (sớm); thì (là)

就
jiù

ngay, liền; đã (sớm); thì (là)

  • Bộuông 尢
  • Kết cấutrái–phải
  • Kiểu chữhội ý
Hình minh hoạ nghĩa của chữ 就

就 có kết cấu trái – phải: 京 ở trái, 尤 ở phải.

京
ngụ ýgò đất cao (nghĩa gốc của 京)
尤
ngụ ýhơn hẳn, khác thường

Mỗi bộ phận tô một màu, khớp với màu nét tương ứng trên chữ ở khung viết bên trái.

就 là chữ HỘI Ý: 京 (gò đất cao) + 尤 (hơn hẳn, khác thường). Thuyết văn giải: đi tới chỗ CAO. Từ nghĩa 'tiến tới, áp sát' sinh ra nghĩa phó từ 'NGAY, LIỀN': 我就来 = tôi đến ngay.

Nội dung giải thích đang chờ giáo viên soát.

Tự viết chữ này — máy chấm từng nét

Câu ví dụ

Câu ví dụ cho chữ này đang được soạn.