Học chữ 早 zǎo
sớm; buổi sáng

早 có kết cấu trên – dưới: 日 ở trên, 十 ở dưới.
日
ngụ ýmặt trời
十
ngụ ýtheo Thuyết văn vốn là 甲
Mỗi bộ phận tô một màu, khớp với màu nét tương ứng trên chữ ở khung viết bên trái.
早 là chữ HỘI Ý: 日 (mặt trời) ở trên 十. Thuyết văn giải 早 là 'mặt trời ở trên 甲' (十 ở đây vốn là chữ 甲): mặt trời vừa lên → buổi SÁNG SỚM; SỚM: 早上好 = chào buổi sáng.
Nội dung giải thích đang chờ giáo viên soát.
Tự viết chữ này — máy chấm từng nét
Câu ví dụ
Câu ví dụ cho chữ này đang được soạn.