Học chữ 上 shàng

trên; ở trên, đi lên

上
shàng

trên; ở trên, đi lên

  • Bộnhất 一
  • Kết cấuđộc thể
  • Kiểu chữchỉ sự
Hình minh hoạ nghĩa của chữ 上
上
chỉ sựvạch mốc + nét chỉ hướng lên

上 là chữ CHỈ SỰ: một vạch ngang làm mốc, phần nhô LÊN phía trên chỉ vị trí 'ở trên'. Trái nghĩa với 下.

Nội dung giải thích đang chờ giáo viên soát.

Tự viết chữ này — máy chấm từng nét

Câu ví dụ

Câu ví dụ cho chữ này đang được soạn.