Học chữ 晚 wǎn
muộn; buổi tối

晚 có kết cấu trái – phải: 日 ở trái, 免 ở phải.
日
nghĩachỉ NGHĨA: mặt trời — thời gian trong ngày
免
âmchỉ ÂM: 免 miǎn → wǎn
Mỗi bộ phận tô một màu, khớp với màu nét tương ứng trên chữ ở khung viết bên trái.
晚 là chữ HÌNH THANH: 日 (mặt trời) cho biết NGHĨA — thời gian trong ngày, 免 (miǎn) cho biết CÁCH ĐỌC gần đúng (wǎn). Thuyết văn: 'lúc mặt trời lặn' → TỐI; MUỘN: 晚上 = buổi tối, 太晚了 = muộn quá.
Nội dung giải thích đang chờ giáo viên soát.
Tự viết chữ này — máy chấm từng nét
Câu ví dụ
Câu ví dụ cho chữ này đang được soạn.