Học chữ 下 xià
dưới; ở dưới, đi xuống

下
chỉ sựvạch mốc + nét chỉ hướng xuống
下 là chữ CHỈ SỰ: một vạch ngang làm mốc, phần chìa XUỐNG phía dưới chỉ vị trí 'ở dưới'. Trái nghĩa với 上.
Nội dung giải thích đang chờ giáo viên soát.
Tự viết chữ này — máy chấm từng nét
Câu ví dụ
Câu ví dụ cho chữ này đang được soạn.