Học chữ 下 xià

dưới; ở dưới, đi xuống

下
xià

dưới; ở dưới, đi xuống

  • Bộnhất 一
  • Kết cấuđộc thể
  • Kiểu chữchỉ sự
Hình minh hoạ nghĩa của chữ 下
下
chỉ sựvạch mốc + nét chỉ hướng xuống

下 là chữ CHỈ SỰ: một vạch ngang làm mốc, phần chìa XUỐNG phía dưới chỉ vị trí 'ở dưới'. Trái nghĩa với 上.

Nội dung giải thích đang chờ giáo viên soát.

Tự viết chữ này — máy chấm từng nét

Câu ví dụ

Câu ví dụ cho chữ này đang được soạn.